buồn no

Học thuật
Thân thiện
buồn no

Một người đàn ông ngồi trước một bàn đầy thức ăn với vẻ mặt buồn no.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chán ngấy, ngán đến tận cổ: "Buồn no" diễn tả cảm giác chán ghét, không còn muốn nhìn thấy, nghe thấy hoặc nghĩ đến điều đó nữa đã quá quen thuộc, lặp đi lặp lại hoặc quá nhiều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe đi nghe lại một bài hát, giờ tôi thấy buồn no quá. (Nghe đi nghe lại một bài hát, giờ tôi thấy chán ngấy quá.)
    • Cứ phải ăn món đó mỗi ngày, ai cũng buồn no. (Cứ phải ăn món đó mỗi ngày, ai cũng ngán đến tận cổ.)
    • Câu chuyện rích ấy, nghe buồn no cả tai. (Câu chuyện rích ấy, nghe chán ngấy cả tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buồn no" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái biểu cảm mạnh, nhấn mạnh sự chán ghét đến mức tột độ.
  • Có thể dùng độc lập như một câu cảm thán ngắn để bày tỏ sự chán ngán.
    • Lại trò đó à? Buồn no! (Lại trò đó à? Chán ngấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Ngán ngẩm (tính từ): cảm thấy chán, không còn hứng thú, thường kèm theo vẻ mặt hoặc thái độ thất vọng.
  • Chán ngắt (tính từ): chán đến mức không còn thú vị.
  • Ngán tận cổ (thành ngữ): chán đến mức tột độ, đồng nghĩa với "buồn no".
Từ đồng nghĩa
  • Chán ngấy: Cảm thấy chán ghét, không muốn tiếp tục.
  • Ngán: Chán, không còn thiết tha.
  • Phát ngấy: Cảm thấy buồn nôn, chán ghét (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Ngán đến tận cổ: Chán đến mức cùng cực, không thể chịu đựng thêm được nữa.
    • Công việc lặp đi lặp lại này khiến tôi ngán đến tận cổ. (Công việc lặp đi lặp lại này khiến tôi chán đến mức cùng cực.)
buồn no

Một người đàn ông ngồi trước một bàn đầy thức ăn với vẻ mặt buồn no.

  1. chán ngấy